THÔNG BÁO SÁCH MỚI THÁNG 8 NĂM 2019

THÔNG BÁO THU HỒI TÀI LIỆU HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2018-2019
12/08/2019
THÔNG BÁO VỀ VIỆC MƯỢN TÀI LIỆU IN VÀ HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU SỐ TRÊN PHẦN MỀM THƯ VIỆN CHO SINH VIÊN KHÓA D19 NĂM HỌC 2019-2020
18/09/2019
Show all

000 TIN HỌC – TRI THỨC VÀ HỆ THỐNG

006.3/12

  1. Angel, Gary, author.
    Measuring the digital world : using digital analytics to drive better digital experiences / Gary Angel.
    Kí hiệu xếp giá : 006.312 ANG [2016]
    Số ĐKCB : AM/01279
    006.3/12
  2. Tan, Pang-Ning, author.
    Introduction to data mining / Pang-Ning Tan, Michigan State University, Michael Steinbach, University of Minnesota, Anuj Karpatne, University of Minnesota, Vipin Kumar, University of Minnesota.
    Kí hiệu xếp giá : 006.312 TAN [2019]
    Số ĐKCB : AM/01276

100 TRIẾT HỌC, CẬN TÂM LÝ VÀ THUYẾT HUYỀN BÍ, TÂM LÝ HỌC

158/.5

  1. Hornickel, Jim, 1952-
    Negotiating success : tips and tools for building rapport and dissolving conflict while still getting what you want / Jim Hornickel.
    Kí hiệu xếp giá : 158.5 HOR
    Số ĐKCB : AM/01266-01267

300 KHOA HỌC XÃ HỘI, XÃ HỘI HỌC VÀ NHÂN LOẠI HỌC 332.63/22

  1. Kochis, Tim, 1946- author..
    Managing concentrated stock wealth : an advisor’s guide to building customized solutions / Tim Kochis with Michael J. Lewis.
    Kí hiệu xếp giá : 332.63 KOC [2016]
    Số ĐKCB : AM/01264-01265

378.1/01

  1. Hansen, Christian K..
    Time management for department chairs / Christian K. Hansen.
    Kí hiệu xếp giá : 378.1 HAN 2011
    Số ĐKCB : AM/01262-01263

500 KHOA HỌC TỰ NHIÊN VÀ TOÁN HỌC

   510

  1. Core-Plus Mathematics : Preparation for Calculus. Vol. 4 / Christian R. Hirsch … [et al.].
    Kí hiệu xếp giá : 510 COR(4) 2015
    Số ĐKCB : AM/01271-72

600 CÔNG NGHỆ

658

  1. Certo, Samuel C.
    Modern management  : concepts and skills / Samuel C. Certo
    Kí hiệu xếp giá : 658 CER 2019
    Số ĐKCB : AM/01283
    658
  2. Daft, Richard L., author..
    New era of management  / Richard L. Daft.
    Kí hiệu xếp giá : 658 DAF [2014]
    Số ĐKCB : AM/01281

658.4/72

  1. Sharda, Ramesh, author..
    Business Intelligence, analytics, and data science  : a managerial perspective  / Ramesh Sharda, Oklahoma State UnIversIty, Dursun Delen, Oklahoma State UnIversity, Efraim Turban, UnIversity of HawaII ; with contributions by J. E. Aronson, The University of Georgia, Ting-Peng Liang, National Sun Yat-sen UniversIty, David King, JDA Software Group, Inc.
    Kí hiệu xếp giá : 658.472 SHA [2018]
    Số ĐKCB : AM/01275

658.8/27

  1. Park, C. Whan, author..
    Brand admiration : building a business people love / C. Whan Park, Deborah J. MacInnis, Andreas B. Eisengerich ; Foreword by Allen Weiss.
    Kí hiệu xếp giá : 658.827 PAR [2016]
    Số ĐKCB : AM/01268-01269

    658.87

  1. Iacobucci, Dawn.
    Marketing models : multivariate statistics and marketing analytics, 4e / Dawn Iacobucci
    Kí hiệu xếp giá : 87 IAC 2017
    Số ĐKCB : AM/01277

    658.872

  1. Chaffey, Dave, 1963- author.
    Digital business and e-commerce management  : strategy, implementation and practice  / Dave Chaffey.
    Kí hiệu xếp giá : 658.872 CHA 2015
    Số ĐKCB : AM/01282
    658.8/72
    13. Hemann, Chuck, author.
    Digital marketing analytics : making sense of consumer data in a digital world / Chuck Hemann, Ken Burbary ; [foreword by Jeremiah Owyang]
    Kí hiệu xếp giá : 658.872 HEM [2018]
    Số ĐKCB : AM/01278
    658.83
  2. Sorger, Stephan.
    Marketing analytics : strategic models and metrics / Stephan Sorger.
    Kí hiệu xếp giá : 83 SOR 2013
    Số ĐKCB : AM/01273
     658.87
  3. Iacobucci, Dawn..
    Marketing models : multivariate statistics and marketing analytics, 4e / Dawn Iacobucci
    Kí hiệu xếp giá : 658.87 IAC 2017
    Số ĐKCB : AM/01277

658.8/27

       15.Keller, Kevin Lane, 1956- author..
Strategic brand management  : building, measuring, and managing brand equity  / Kevin Lane Keller.
       Kí hiệu xếp giá : 827 KEL [2013]
       Số ĐKCB : AM/01284
658.83

  1. Sorger, Stephan..
    Marketing analytics : strategic models and metrics / Stephan Sorger.
    Kí hiệu xếp giá : 658.83 SOR 2013
    Số ĐKCB : AM/01273

 

658.87

   17.Iacobucci, Dawn.
Marketing models : multivariate statistics and marketing analytics, 4e / Dawn Iacobucci
       Kí hiệu xếp giá : 658.87 IAC 2017
       Số ĐKCB : AM/01277

    658.8/72

      18. Hughes, Arthur Middleton.
Strategic database marketing / Arthur M. Hughes.
       Kí hiệu xếp giá : 658.872 HUG c2012
       Số ĐKCB : AM/01280

658.8/72

     19. Tuten, Tracy L.
Social media marketing / Tracy L Tuten, Michael R Solomon.
     Kí hiệu xếp giá : 658.872 TUT [2018]
     Số ĐKCB : AM/01274